盖世太保
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盖世太保
Gestapo
Giản thể盖世太保
Phồn thể蓋世太保
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng