Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖儿蓋兒

gài r

盖儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖儿 trong tiếng Việt

nắp; vung

Tra từ liên quan