Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖世蓋世

gài shì

盖世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖世 trong tiếng Việt

  1. vô song
  2. không ai sánh kịp
Tra từ liên quan