Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gài

盖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖 trong tiếng Việt

nắp; đỉnh; che; phủ; mái che; che đậy; xây dựng

Tra từ liên quan