盖革计数器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盖革计数器
máy đếm Geiger
Giản thể盖革计数器
Phồn thể蓋革計數器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng