Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖革计数器蓋革計數器

Gài gé jì shù qì

盖革计数器 là gì?

盖革计数器 [Gài gé jì shù qì] có nghĩa là máy đếm Geiger.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖革计数器 trong tiếng Việt

máy đếm Geiger

Cách đọc và ghi nhớ 盖革计数器

盖革计数器 được đọc là Gài gé jì shù qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy đếm Geiger”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan