雷盖雷蓋 léi gài 雷盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雷盖 trong tiếng Việt reggae (từ mượn); cũng viết là 雷鬼[lei2 gui3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan