Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷盖雷蓋

léi gài

雷盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷盖 trong tiếng Việt

reggae (từ mượn); cũng viết là 雷鬼[lei2 gui3]

Tra từ liên quan