Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
诡辩术
guǐ biàn shù

lý lẽ xảo trá; ngụy biện

Cụm từ
诡辩家
guǐ biàn jiā

người ngụy biện; người dựa vào lý lẽ xảo trá

Cụm từ
诡辩
guǐ biàn

lý lẽ xảo trá; ngụy biện

Cụm từ
诡谲
guǐ jué

kỳ quái; xảo quyệt; phản trắc

Cụm từ
诡诈
guǐ zhà

xảo quyệt; phản trắc

Cụm từ
诡计多端
guǐ jì duō duān

xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm; đầy mưu mô và xảo trá

Thành ngữ
诡计
guǐ jì

mưu mẹo; mưu kế; tính toán xảo quyệt

Cụm từ
诡笑
guǐ xiào

cười nhếch mép; nụ cười không chân thành

Cụm từ
诡秘
guǐ mì

bí mật; lén lút; một cách giấu giếm

Cụm từ
诡异
guǐ yì

kỳ lạ; kỳ quái

Cụm từ
guǐ

(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo; (văn học) kỳ lạ; kỳ quái; (văn học) mâu thuẫn; không nhất quán

Từ vựng
诟骂
gòu mà

chửi rủa; lăng mạ bằng lời

Cụm từ
诟病
gòu bìng

lên án; chỉ trích

Cụm từ
gòu

ô nhục; chửi bới

Từ vựng
诧异
chà yì

kinh ngạc; sửng sốt

Cụm từ
chà

ngạc nhiên; kinh ngạc

Từ vựng
诗体
shī tǐ

thể thơ hoặc thể loại thơ

Cụm từ
诗集
shī jí

tuyển tập thơ

Cụm từ
诗话
shī huà

ghi chép về thơ, một thể loại tiểu luận gồm bình luận không chính thức về bài thơ, nhà thơ và cuộc đời của họ (cổ); một thể loại văn học tự sự xen lẫn văn xuôi với thơ, phổ biến…

Cụm từ
诗词
shī cí

thơ văn

Cụm từ
诗圣
shī shèng

"thánh thơ", danh hiệu của Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]

Cụm từ
诗经
Shī jīng

Kinh Thi, tập thơ cổ của Trung Quốc và là một trong Ngũ Kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1]

Cụm từ
诗篇
shī piān

một bài thơ; một tác phẩm thơ; ví von: sử thi (so với sử thi lịch sử); sách Thi Thiên trong Kinh Thánh

Cụm từ
诗稿
shī gǎo

bản thảo thơ

Cụm từ
诗礼
Shī Lǐ

Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]; người có văn hóa, học vấn uyên thâm

Cụm từ
诗画
shī huà

thơ và nghệ thuật hội họa; tác phẩm nghệ thuật kết hợp tranh và thơ

Cụm từ
诗歌
shī gē

bài thơ; LT:本[ben3],首[shou3],段[duan4]

Cụm từ
诗书
Shī Shū

Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Thượng Thư 書經|书经[Shu1 jing1]

Cụm từ
诗曰
shī yuē

một bài thơ rằng:

Cụm từ
诗文
shī wén

thơ và văn học

Cụm từ