白热化白熱化 bái rè huà 白热化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白热化 trong tiếng Việt trở nên nóng trắng; tăng cường; đạt đến cao trào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan