Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白热化白熱化

bái rè huà

白热化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白热化 trong tiếng Việt

trở nên nóng trắng; tăng cường; đạt đến cao trào

Tra từ liên quan