Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白熊

bái xióng

白熊 là gì?

白熊 [bái xióng] có nghĩa là gấu Bắc Cực; gấu trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白熊 trong tiếng Việt

  1. gấu Bắc Cực
  2. gấu trắng

Cách đọc và ghi nhớ 白熊

白熊 được đọc là bái xióng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gấu Bắc Cực; gấu trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan