Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
诗意
shī yì

thơ ca; chất hoặc hương vị thơ

Cụm từ
诗情画意
shī qíng huà yì

vẻ đẹp nên thơ; sức hấp dẫn thơ mộng; dịu dàng thơ mộng

Cụm từ
诗律
shī lǜ

niêm luật và thể thơ; luật thơ

Cụm từ
诗坛
shī tán

giới thơ ca; thế giới thơ ca

Cụm từ
诗句
shī jù

câu thơ; LT:行[hang2]

Cụm từ
诗仙
shī xiān

"tiên thơ", biệt danh của Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]

Cụm từ
诗人
shī rén

nhà thơ; thi sĩ

Cụm từ
shī

bài thơ; LT:首[shou3]; thơ; thi ca

Từ vựng
jiāo

một loại ve sầu, cosmopsaltria

Từ vựng
chá

biến thể của 察[cha2]

Từ vựng
试点
shì diǎn

điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm

Cụm từ
试验间
shì yàn jiān

phòng thí nghiệm

Cụm từ
试验性
shì yàn xìng

mang tính thực nghiệm

Cụm từ
试验场
shì yàn chǎng

trạm thực nghiệm

Cụm từ
试验
shì yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm

Cụm từ
试饮
shì yǐn

nếm thử (rượu, v.v.)

Cụm từ
试飞员
shì fēi yuán

phi công thử nghiệm

Cụm từ
试题
shì tí

câu hỏi thi; chủ đề kiểm tra

Cụm từ
试镜头
shì jìng tóu

thử vai

Cụm từ
试镜
shì jìng

diễn thử; thử vai; thi tuyển vai; thử giọng

Cụm từ
试错
shì cuò

thử và sai (viết tắt của 嘗試錯誤法|尝试错误法[chang2 shi4 cuo4 wu4 fa3]); thử nghiệm (để xem cái gì hiệu quả và cái gì không)

Viết tắt
试销
shì xiāo

bán thử; tiếp thị thử nghiệm

Cụm từ
试金石
shì jīn shí

đá thử vàng; nghĩa bóng: phép thử xem cái gì đó có thật hay không

Cụm từ
试金
shì jīn

phân tích kim loại

Cụm từ
试办
shì bàn

thử nghiệm cái gì đó; thử nghiệm; đề án thí điểm

Cụm từ
试车
shì chē

lái thử; chạy thử

Cụm từ
试读
shì dú

đọc thử một chương sách; đăng ký xuất bản phẩm dùng thử; tham gia lớp học thử nghiệm

Cụm từ
试试看
shì shì kàn

thử xem sao

Cụm từ
试制
shì zhì

thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới); sản phẩm mẫu; sản phẩm thử nghiệm

Cụm từ
试表
shì biǎo

đo nhiệt độ

Cụm từ