Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白痢

bái lì

白痢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白痢 trong tiếng Việt

kiết lỵ với phân nhầy trắng; tiêu chảy trắng

Tra từ liên quan