Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白狐

bái hú

白狐 là gì?

白狐 [bái hú] có nghĩa là cáo Bắc Cực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白狐 trong tiếng Việt

cáo Bắc Cực

Cách đọc và ghi nhớ 白狐

白狐 được đọc là bái hú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cáo Bắc Cực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan