白皮书白皮書 bái pí shū 白皮书 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白皮书 trong tiếng Việt sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan