白皮书
sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng
sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(nước da hoặc làn da) trắng trẻo và sáng sủa
›白白bái báiuổng công; không có mục đích; không được gì; màu trắng
›白皮松bái pí sōngcây thông vỏ trắng
›白痢bái lìkiết lỵ với phân nhầy trắng; tiêu chảy trắng
›白眉山雀bái méi shān què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mày trắng (Poecile superciliosus)
›白眉山鹧鸪bái méi shān zhè gū(loài chim ở Trung Quốc) gà so họng trắng (Arborophila gingica)
›白皮杉醇bái pí shān chúnpiceatannol C14H12O4
›白癜风bái diàn fēngbệnh bạch biến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.