Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白皮书白皮書

bái pí shū

白皮书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白皮书 trong tiếng Việt

sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng

Tra từ liên quan