Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白眼珠

bái yǎn zhū

白眼珠 là gì?

白眼珠 [bái yǎn zhū] có nghĩa là lòng trắng của mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白眼珠 trong tiếng Việt

lòng trắng của mắt

Cách đọc và ghi nhớ 白眼珠

白眼珠 được đọc là bái yǎn zhū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lòng trắng của mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan