Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
试衣间
shì yī jiān

phòng thử đồ

Cụm từ
试衣
shì yī

thử quần áo; thử đồ

Cụm từ
试行
shì xíng

thử nghiệm; thử

Cụm từ
试药族
shì yào zú

người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Cụm từ
试着
shì zhe

(thông tục) cố gắng

Cụm từ
试航
shì háng

chuyến bay thử (của máy bay); chạy thử trên biển (của tàu)

Cụm từ
试听带
shì tīng dài

bản thu demo (âm nhạc)

Cụm từ
试听
shì tīng

buổi thử giọng; cho ai đó thử giọng; kiểm tra bằng cách nghe

Cụm từ
试管婴儿
shì guǎn yīng ér

em bé thụ tinh trong ống nghiệm

Cụm từ
试管受孕
shì guǎn shòu yùn

thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm

Cụm từ
试管
shì guǎn

ống nghiệm

Cụm từ
试算表
shì suàn biǎo

bảng tính; bảng cân đối thử (kế toán)

Cụm từ
试穿
shì chuān

mặc thử; thử đồ

Cụm từ
试种
shì zhòng

trồng thử; nghiên cứu trồng trọt

Cụm từ
试用本
shì yòng běn

bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử

Cụm từ
试用期
shì yòng qī

giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc

Cụm từ
试用品
shì yòng pǐn

sản phẩm dùng thử

Cụm từ
试用
shì yòng

thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc; đang trong thời gian thử thách

Cụm từ
试玩
shì wán

thử chơi (một trò chơi, đồ chơi, v.v.)

Cụm từ
试爆
shì bào

vụ nổ thử nghiệm; vụ thử nghiệm hạt nhân

Cụm từ
试炼
shì liàn

rèn luyện qua lửa

Cụm từ
试演
shì yǎn

buổi thử vai; tổng duyệt; xem trước (một buổi diễn); chạy thử

Cụm từ
试液
shì yè

thuốc thử; dung dịch thí nghiệm; chất lỏng thực nghiệm

Cụm từ
试水温
shì shuǐ wēn

thăm dò tình hình

Cụm từ
试水
shì shuǐ

cho nước chảy qua hệ thống để kiểm tra (rò rỉ, v.v.); (nghĩa bóng) thăm dò; làm (gì đó) thử nghiệm

Cụm từ
试样
shì yàng

kiểu; dạng; mẫu

Cụm từ
试杯
shì bēi

đĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thử

Cụm từ
试映
shì yìng

xem trước (một bộ phim); chiếu thử

Cụm từ
试播
shì bō

phát thử

Cụm từ
试探性
shì tàn xìng

mang tính thăm dò; thử nghiệm

Cụm từ