Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白眼狼

bái yǎn láng

白眼狼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白眼狼 trong tiếng Việt

kẻ vô ơn; người ăn cháo đá bát

Tra từ liên quan