白眼狼 bái yǎn láng 白眼狼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白眼狼 trong tiếng Việt kẻ vô ơn; người ăn cháo đá bát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan