白相人
(phương ngữ) kẻ lưu manh; du côn
(phương ngữ) kẻ lưu manh; du côn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét Siberia (Geokichla sibirica)
›白皮松bái pí sōngcây thông vỏ trắng
›白眉姬鹟bái méi jī wēng(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi mông vàng (Ficedula zanthopygia)
›白皮杉醇bái pí shān chúnpiceatannol C14H12O4
›白眉山雀bái méi shān què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mày trắng (Poecile superciliosus)
›白皮书bái pí shūsách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng
›白眉山鹧鸪bái méi shān zhè gū(loài chim ở Trung Quốc) gà so họng trắng (Arborophila gingica)
›白皙bái xī(nước da hoặc làn da) trắng trẻo và sáng sủa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.