Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白炽灯白熾燈

bái chì dēng

白炽灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白炽灯 trong tiếng Việt

đèn sợi đốt

Tra từ liên quan