Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
话茬
huà chá

giọng điệu; chủ đề; đề tài đang thảo luận

Cụm từ
话旧
huà jiù

hồi tưởng

Cụm từ
话筒
huà tǒng

microphone; ống nghe (điện thoại); loa; phát ngôn viên; người đại diện

Cụm từ
话痨
huà láo

người nói nhiều

Cụm từ
话梅
huà méi

mứt mơ; mơ muối

Cụm từ
话柄
huà bǐng

cớ để bàn tán; chuyện để chế nhạo

Cụm từ
话本
huà běn

hình thức văn học Tống và Nguyên dựa trên truyện dân gian bình dân

Cụm từ
话多不甜
huà duō bù tián

nói nhiều gây phiền phức (thành ngữ)

Thành ngữ
话又说回来
huà yòu shuō huí lai

(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở chiều ngược lại

Cụm từ
话卡
huà kǎ

thẻ điện thoại (gọi điện)

Cụm từ
话匣子
huà xiá zi

máy hát hoặc radio (thuật ngữ cũ); người nhiều chuyện; người hay nói

Cụm từ
话务员
huà wù yuán

điện thoại viên

Cụm từ
话剧
huà jù

vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
话到嘴边留三分
huà dào zuǐ biān liú sān fēn

Lưỡi im lặng là đầu khôn. (thành ngữ)

Thành ngữ
话到嘴边
huà dào zuǐ biān

sắp nói ra điều đang nghĩ

Cụm từ
话别
huà bié

nói vài lời chia tay; tạm biệt

Cụm từ
话亭
huà tíng

bốt điện thoại

Cụm từ
话中有话
huà zhōng yǒu huà

trong lời nói có ý ngầm

Cụm từ
话中有刺
huà zhōng yǒu cì

lời nói có gai; lời nói mỉa mai

Cụm từ
话不投机半句多
huà bù tóu jī bàn jù duō

(thành ngữ) khi quan điểm không thể hòa giải, tiếp tục thảo luận chỉ phí lời

Thành ngữ
话不投机
huà bù tóu jī

(thành ngữ) cuộc trò chuyện không hợp ý

Thành ngữ
huà

phương ngữ; ngôn ngữ; lời nói; ngôn từ; nói chuyện; từ ngữ; cuộc trò chuyện; lời ai đó nói; LT:種|种[zhong3],席[xi2],句[ju4],口[kou3],番[fan1]

Từ vựng
诘问
jié wèn

hỏi câu hỏi; thẩm vấn

Cụm từ
jié

điều tra; kiềm chế; mắng mỏ

Từ vựng
诠释资料
quán shì zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
诠释学
quán shì xué

thuật diễn giải

Cụm từ
诠释
quán shì

diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải; biểu diễn (tức là diễn một vai kịch); giải mã

Cụm từ
诠注
quán zhù

ghi chú và bình luận; khú giải

Cụm từ
诠解
quán jiě

giải thích (một văn bản)

Cụm từ
quán

giải thích; bình luận; chú giải

Từ vựng