Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
汽轮发电机
qì lún fā diàn jī

máy phát điện tuabin hơi

Cụm từ
汽轮机
qì lún jī

tuabin hơi

Cụm từ
汽车号牌
qì chē hào pái

biển số xe; bảng số xe

Cụm từ
汽车站
qì chē zhàn

điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt

Cụm từ
汽车炸弹事件
qì chē zhà dàn shì jiàn

vụ đánh bom xe hơi

Cụm từ
汽车炸弹
qì chē zhà dàn

bom xe hơi

Cụm từ
汽车旅馆
qì chē lǚ guǎn

nhà nghỉ ô tô

Cụm từ
汽车技工
qì chē jì gōng

thợ máy ô tô

Cụm từ
汽车戏院
qì chē xì yuàn

rạp chiếu phim cho ô tô

Cụm từ
汽车厂
qì chē chǎng

nhà máy ô tô

Cụm từ
汽车展览会
qì chē zhǎn lǎn huì

triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司
Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
汽车
qì chē

xe hơi; xe ô tô; xe buýt; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
汽艇
qì tǐng

tàu máy

Cụm từ
汽船
qì chuán

thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

Cụm từ
汽缸
qì gāng

xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

Cụm từ
汽笛
qì dí

còi hơi; còi tàu

Cụm từ
汽碾
qì niǎn

xe lu

Cụm từ
汽灯
qì dēng

đèn khí

Cụm từ
汽油机
qì yóu jī

động cơ xăng

Cụm từ
汽油
qì yóu

xăng

Cụm từ
汽水
qì shuǐ

nước ngọt có ga; nước uống có carbonate

Cụm từ
汽暖
qì nuǎn

hệ thống sưởi bằng gas

Cụm từ
汽提
qì tí

quá trình tách (hóa học)

Cụm từ
汽化器
qì huà qì

bình xăng con; máy hoá hơi

Cụm từ
汽化
qì huà

sôi; bốc hơi

Cụm từ
汽修
qì xiū

sửa chữa ô tô

Cụm từ

hơi nước; hơi

Từ vựng
决斗
jué dòu

đấu tay đôi; một cuộc đấu tay đôi; cuộc đấu tranh quyết định

Cụm từ
决堤
jué dī

(một dòng nước) vỡ đê; (đê) sụp đổ

Cụm từ