三个和尚没水吃
xem 三個和尚沒水喝|三个和尚没水喝[san1 ge4 he2 shang5 mei2 shui3 he1]
xem 三個和尚沒水喝|三个和尚没水喝[san1 ge4 he2 shang5 mei2 shui3 he1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 三個臭皮匠,賽過一個諸葛亮|三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮[san1 ge4 chou4 pi2 jiang5 , sai4 guo4 yi1 ge4 Zhu1 ge3 Liang4]
›三伏天sān fú tiānxem 三伏[san1 fu2]
›三个代表Sān gè Dài biǎo"Ba đại diện", một tập hợp ba nguyên tắc chỉ đạo cho ĐCSTQ do Giang Trạch Dân 江澤民|江泽民[Jiang1 Ze2 min2] giới…
›三个世界Sān ge Shì jièBa Thế Giới (theo đề xuất của Mao Trạch Đông), tức là siêu cường quốc (Mỹ và Liên Xô), các nước giàu có khác…
›三个女人一个墟sān gè nǚ rén yī gè xūba người phụ nữ thành một đám đông
›三侠五义Sān xiá wǔ yìSanxia wuyi (ba hiệp sĩ và năm người nghĩa hiệp), tiểu thuyết biên tập từ truyện kể thời cuối nhà Thanh của…
›三位博士sān wèi bó shìBa Vua; Ba Vua Thông Thái từ phương Đông trong câu chuyện Chúa giáng sinh
›三位一体Sān wèi Yī tǐChúa Ba Ngôi; ba ngôi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.