Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
完好无缺完好無缺

wán hǎo wú quē

完好无缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 完好无缺 trong tiếng Việt

  1. trong tình trạng hoàn hảo
  2. không có khuyết điểm
Tra từ liên quan