Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安养安養

ān yǎng

安养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安养 trong tiếng Việt

nuôi dưỡng; chăm sóc (đặc biệt là người già)

Tra từ liên quan