完
hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; hoàn toàn
hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; hoàn toàn
完 thường mang nghĩa “hoàn thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 完 cùng cụm 完全 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hoàn chỉnh; toàn bộ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hoàn thành; thực hiện
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hoàn hảo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hoàn chỉnh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệm; tích luỹ; quanh co; khúc khuỷu; chán nản; uể oải; thành viên ủy…
›宛wǎnquanh co; như thể
›妩wǔnịnh hót; làm vui lòng
›寤wùtỉnh dậy từ giấc ngủ
›娲Wāhọ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲[Fu2xi1]
›媁wěixấu xí; nuông chiều bản thân
›婺wùđẹp
›婐wǒngười hầu gái
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.