Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宋干节宋干節

Sòng gān jié

宋干节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宋干节 trong tiếng Việt

Tết Songkran (Lễ hội mừng năm mới của Thái Lan)

Tra từ liên quan