完善
(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện; phát triển tốt; xuất sắc; cải thiện; nâng cao
(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện; phát triển tốt; xuất sắc; cải thiện; nâng cao
完善 thường mang nghĩa “toàn diện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 完善, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoàn chỉnh; toàn bộ; hoàn toàn; toàn diện
›完全愈复wán quán yù fùhồi phục hoàn toàn (sau khi ốm)
›完好wán hǎonguyên vẹn; trong tình trạng tốt
›完全归纳推理wán quán guī nà tuī lǐsuy luận bằng quy nạp hoàn toàn
›完好如初wán hǎo rú chūnguyên vẹn; không bị ảnh hưởng; tốt như ban đầu
›完全懂得wán quán dǒng dehiểu hoàn toàn
›完好无损wán hǎo wú sǔntrong tình trạng tốt; không bị hư hại; nguyên vẹn
›完全兼容wán quán jiān róngtương thích hoàn toàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.