完善
完善 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 完善 trong tiếng Việt
(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện; phát triển tốt; xuất sắc; cải thiện; nâng cao
(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện; phát triển tốt; xuất sắc; cải thiện; nâng cao