Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
完备完備

wán bèi

完备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 完备 trong tiếng Việt

  1. không có sai sót
  2. hoàn chỉnh
  3. hoàn hảo
  4. không có gì để chê
Tra từ liên quan