宋
họ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋[Nan2chao2 Song4]
họ [Song4]; nhà Tống (960-1279); nhà Tống thời Nam triều (420-479) 南朝宋[Nan2chao2 Song4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
canh gác; phòng thủ; theo dõi; tuân thủ pháp luật; tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức); gần; bên cạnh
›実shíbiến thể tiếng Nhật của 實|实
›室shìphòng; đơn vị công tác; mộ; bao kiếm; gia đình hoặc thị tộc; một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung…
›孰shúai; cái nào; gì
›宩shǐbiến thể cũ của 屎[shi3]
›孙sūncháu trai; hậu duệ
›宿sùtrọ qua đêm; cũ; trước đây
›孀shuāngquả phụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.