Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猪水泡病豬水泡病

zhū shuǐ pào bìng

猪水泡病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪水泡病 trong tiếng Việt

bệnh mụn nước ở lợn (SVD)

Tra từ liên quan