Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珠算

zhū suàn

珠算 là gì?

珠算 [zhū suàn] có nghĩa là tính toán bằng bàn tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珠算 trong tiếng Việt

tính toán bằng bàn tính

Cách đọc và ghi nhớ 珠算

珠算 được đọc là zhū suàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính toán bằng bàn tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan