Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主诉主訴

zhǔ sù

主诉 là gì?

主诉 [zhǔ sù] có nghĩa là (y học) khai bệnh; lời mô tả ngắn gọn của bệnh nhân về bệnh của mình; (pháp luật) vụ kiện chính; yêu cầu chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主诉 trong tiếng Việt

  1. (y học) khai bệnh
  2. lời mô tả ngắn gọn của bệnh nhân về bệnh của mình
  3. (pháp luật) vụ kiện chính
  4. yêu cầu chính

Cách đọc và ghi nhớ 主诉

主诉 được đọc là zhǔ sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(y học) khai bệnh; lời mô tả ngắn gọn của bệnh nhân về bệnh của mình; (pháp luật) vụ kiện chính; yêu cầu chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan