Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煮熟的鸭子飞了煮熟的鴨子飛了

zhǔ shú de yā zi fēi le

煮熟的鸭子飞了 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煮熟的鸭子飞了 trong tiếng Việt

vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn

Tra từ liên quan