煮熟的鸭子飞了煮熟的鴨子飛了
煮熟的鸭子飞了 là gì?
Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 煮熟的鸭子飞了 trong tiếng Việt
vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn
vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn