主体主體 zhǔ tǐ 主体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主体 trong tiếng Việt phần chính; phần lớn; cơ thể; chủ thể; tác nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan