柱头柱頭 zhù tóu 柱头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柱头 trong tiếng Việt (kiến trúc) đầu cột; đấu cột; (thực vật) nhuỵ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan