Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柱头柱頭

zhù tóu

柱头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柱头 trong tiếng Việt

(kiến trúc) đầu cột; đấu cột; (thực vật) nhuỵ

Tra từ liên quan