Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煮熟

zhǔ shóu

煮熟 là gì?

煮熟 [zhǔ shóu] có nghĩa là luộc kỹ; nấu chín kỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煮熟 trong tiếng Việt

  1. luộc kỹ
  2. nấu chín kỹ

Cách đọc và ghi nhớ 煮熟

煮熟 được đọc là zhǔ shóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luộc kỹ; nấu chín kỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan