Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹筒倒豆子

zhú tǒng dào dòu zi

竹筒倒豆子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹筒倒豆子 trong tiếng Việt

đổ đậu ra khỏi ống tre; (nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện

Tra từ liên quan