Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助手

zhù shǒu

助手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助手 trong tiếng Việt

  1. trợ lý
  2. người phụ tá
Tra từ liên quan