Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助推

zhù tuī

助推 là gì?

助推 [zhù tuī] có nghĩa là (hàng không vũ trụ) tăng cường; chất đẩy (tên lửa); (kinh tế học hành vi) thúc đẩy nhẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助推 trong tiếng Việt

  1. (hàng không vũ trụ) tăng cường
  2. chất đẩy (tên lửa)
  3. (kinh tế học hành vi) thúc đẩy nhẹ

Cách đọc và ghi nhớ 助推

助推 được đọc là zhù tuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(hàng không vũ trụ) tăng cường; chất đẩy (tên lửa); (kinh tế học hành vi) thúc đẩy nhẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan