驻守駐守 zhù shǒu 驻守 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驻守 trong tiếng Việt (trấn giữ và) phòng thủ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan