Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
住手

zhù shǒu

住手 là gì?

住手 [zhù shǒu] có nghĩa là ngừng; dừng; ngưng tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 住手 trong tiếng Việt

  1. ngừng
  2. dừng
  3. ngưng tay

Cách đọc và ghi nhớ 住手

住手 được đọc là zhù shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngừng; dừng; ngưng tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan