住手 là gì?
住手 [zhù shǒu] có nghĩa là ngừng; dừng; ngưng tay.
Nghĩa của từ 住手 trong tiếng Việt
- ngừng
- dừng
- ngưng tay
Cách đọc và ghi nhớ 住手
住手 được đọc là zhù shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngừng; dừng; ngưng tay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .