Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一箩筐一籮筐

yī luó kuāng

一箩筐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一箩筐 trong tiếng Việt

rất nhiều; số lượng lớn; cực kỳ

Tra từ liên quan