Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以邻为壑以鄰為壑

yǐ lín wéi hè

以邻为壑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以邻为壑 trong tiếng Việt

  1. dùng hàng xóm làm chỗ thoát nước
  2. chuyển vấn đề của mình sang cho người khác (thành ngữ)
Tra từ liên quan