夷陵
夷陵 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 夷陵 trong tiếng Việt
tên cổ của Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1]; một quận của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], Hồ Bắc
tên cổ của Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1]; một quận của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], Hồ Bắc