一路
cả chặng đường; suốt dọc đường; đi cùng đường; đi cùng hướng; cùng loại
cả chặng đường; suốt dọc đường; đi cùng đường; đi cùng hướng; cùng loại
一路 thường mang nghĩa “cả chặng đường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 一路 cùng cụm 一路上 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trên đường đi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
suốt dọc đường; suốt từ đầu; từ lúc bắt đầu
›一路上yī lù shàngtrên đường đi; cả quãng đường; (ví von) suốt cả thời gian
›一起yī qǐở cùng một nơi; cùng nhau; với; tổng cộng (tổng số)
›一身两役yī shēn liǎng yìmột người đảm nhận hai việc cùng lúc
›一走了之yī zǒu liǎo zhītránh vấn đề bằng cách bỏ đi; từ bỏ
›一贯yī guànnhất quán; luôn luôn; từ đầu đến cuối; từ trước đến nay; kiên trì
›一路平安yī lù píng āncó chuyến đi vui vẻ; Thượng lộ bình an!
›一贫如洗yī pín rú xǐkhông một xu dính túi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.