异卵
(cặp song sinh) khác trứng; dị hợp tử
(cặp song sinh) khác trứng; dị hợp tử
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cặp song sinh khác trứng
›异化作用yì huà zuò yòngdị hoá (sinh học); quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải; dị hoá
›异化yì huàsự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi
›异同yì tóngso sánh; điểm khác biệt và tương đồng
›异人yì rénlập dị; người khác thường; cá nhân tài năng
›异事yì shìđiều khác; một việc riêng; không phải cùng một việc; công việc khác nhau (không phải đồng nghiệp); một điều…
›异地yì dìđịa điểm khác; nước ngoài
›异动yì dòngthay đổi; biến đổi; thay đổi bất thường; động thái bất thường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.