Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异卵異卵

yì luǎn

异卵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异卵 trong tiếng Việt

(cặp song sinh) khác trứng; dị hợp tử

Tra từ liên quan