Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溢流孔

yì liú kǒng

溢流孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溢流孔 trong tiếng Việt

  1. lỗ thoát
  2. dòng chảy tràn
  3. lỗ thông tràn
Tra từ liên quan