一流
chất lượng hàng đầu; hàng đầu
chất lượng hàng đầu; hàng đầu
一流 thường mang nghĩa “chất lượng hàng đầu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一流, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một mớ dối trá
›一派胡言yī pài hú yánmột đống lời vô nghĩa
›一波三折yī bō sān zhénét chữ với nhiều đường uốn lượn; phóng đại: nhiều khúc mắc và biến cố
›一清早yī qīng zǎosớm tinh mơ
›一决雌雄yī jué cí xióngphân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch
›一准yī zhǔnchắc chắn
›一水儿yī shuǐ r(thông tục) cùng một loại; giống hệt
›一溜烟yī liù yānnhanh như một làn khói; (biến mất, v.v.) trong chớp mắt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.