Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物化

wù huà

物化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物化 trong tiếng Việt

vật hóa; (văn học) chết

Tra từ liên quan