五股乡
thị trấn Wugu ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
thị trấn Wugu ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Wugu ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›五台Wǔ táithành phố và huyện Ngũ Đài, Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›五台县Wǔ tái xiànhuyện Ngũ Đài ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây
›五结乡Wǔ jié XiāngWujie hoặc Wuchieh, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
›五结Wǔ jiéWujie hoặc Wuchieh, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
›五脏wǔ zàngnăm tạng trong y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: tim 心[xin1], gan 肝[gan1], lá lách 脾[pi2], phổi 肺[fei4]…
›五台山Wǔ tái Shānnúi Ngũ Đài ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1], một trong bốn ngọn núi thiêng và là đạo tràng của Văn Thù Sư Lợi…
›五台市Wǔ tái shìthành phố Ngũ Đài ở Sơn Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.