无国界無國界
无国界 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 无国界 trong tiếng Việt
không biên giới (dùng cho các tổ chức như Phong trào Thầy thuốc Không Biên Giới)
không biên giới (dùng cho các tổ chức như Phong trào Thầy thuốc Không Biên Giới)